TPS25221DBVR vs TPS2550DBVRG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS25221DBVR và TPS2550DBVRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS25221DBVR

+BOM

7058 PCS | Texas Dụng cụ
TPS2550DBVRG4

+BOM

9257 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-6 SOT-23-6
Mô tả IC CURRENT SWITCH 2A SOT23-6 IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 SOT23-6
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Switch Type - General Purpose
Number of Outputs - 1
Ratio - Input: Output - 1:1
Output Configuration - High Side
Output Type - N-Channel
Interface - On/Off
Voltage - Load - 2.5V ~ 6.5V
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - Not Required
Current - Output (Max) - 1.1A
Rds On (Typ) - 85mOhm
Input Type - Non-Inverting
Features - Slew Rate Controlled
Fault Protection - Current Limiting (Adjustable), Over Temperature, UVLO
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Current Switch -
Accuracy ±6% -
Voltage - Input 2.5V ~ 5.5V -
Current - Output 2A -
Mô hình so sánh : TPS25221DBVR TPS2550DBVRG4

+BOM RFQ