TPS7350QD
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2918 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- PMIC - Voltage Regulators - Linear
Bảng so sánh chi tiết giữa TPS7350QD và TPS7301QDG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | TPS7350QD | TPS7301QDG4 |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Discontinued at Digi-Key |
| Output Configuration | Positive | Positive |
| Output Type | Fixed | Adjustable |
| Number of Regulators | 1 | 1 |
| Voltage - Input (Max) | 10V | 10V |
| Voltage - Output (Min/Fixed) | 5V | 1.2V |
| Voltage - Output (Max) | - | 9.75V |
| Voltage Dropout (Max) | 0.23V @ 500mA | 0.21V @ 200mA |
| Current - Output | 500mA | 500mA |
| Current - Supply (Max) | 550 µA | 550 µA |
| PSRR | 53dB ~ 51dB (120Hz) | 68dB (100Hz) |
| Control Features | Enable, Reset | Enable |
| Protection Features | Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity | Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Under Voltage Lockout (UVLO) |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C | -40°C ~ 125°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |