TS5A3159QDBVRQ1 vs TS5A3166DBVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TS5A3166DBVR và TS5A3159QDBVRQ1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TS5A3166DBVR

+BOM

7040 PCS | Texas Dụng cụ
TS5A3159QDBVRQ1

+BOM

3316 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-5 SOT-23-6
Mô tả IC SWITCH SPST SOT23-5 IC ANLG SW SPDT SOT23-6
Part Status Active Active
Switch Circuit SPST - NO SPDT
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 2:1
Number of Circuits 1 1
On - State Resistance(Max) 900mOhm 1.3Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 1.65V ~ 5.5V 1.65V ~ 5.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 7ns, 11.5ns 35ns, 20ns
-3 dB Bandwidth 200MHz 100MHz
Charge Injection 1pC 36pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 19pF, 18pF 23pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 20nA 6nA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q100
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 100mOhm
Crosstalk - -65dB @ 1MHz
Mô hình so sánh : TS5A3166DBVR TS5A3159QDBVRQ1

+BOM RFQ