TS5A3359DCUR vs TS5A3153DCURE4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TS5A3359DCUR và TS5A3153DCURE4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TS5A3359DCUR

+BOM

5165 PCS | Texas Dụng cụ
TS5A3153DCURE4

+BOM

8870 PCS | Texas Dụng cụ
Gói VSSOP-8 VFSOP-8
Mô tả IC SWITCH SP3T SINGLE 8VSSOP IC SWITCH SPDT SINGLE 8VSSOP
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SP3T SPDT
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 3:1 2:1
Number of Circuits 1 1
On - State Resistance(Max) 900mOhm 900mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 1.65V ~ 5.5V 1.65V ~ 5.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 21ns, 10.5ns 16ns, 15ns
-3 dB Bandwidth 75MHz 97MHz
Charge Injection 20pC 12pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 18pF, 54pF 19pF, 36pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 20nA 20nA
Crosstalk -64dB @ 1MHz -64dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 100mOhm -
Mô hình so sánh : TS5A3359DCUR TS5A3153DCURE4

+BOM RFQ