VIPER06HS vs VIPER06LSTR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa VIPER06HS và VIPER06LSTR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
VIPER06HS

+BOM

6471 PCS | STMicroelectronics
VIPER06LSTR

+BOM

1583 PCS | STMicroelectronics
Gói SSOP-10
Mô tả IC OFFLINE SWITCH MULT TOP 10SSO IC OFFLINE SWITCH MULT TOP 10SSO
Series VIPer™ plus VIPer™ plus
Part Status Active Active
Output Isolation Either Either
Internal Switch(s) Yes Yes
Voltage - Breakdown 800V 800V
Topology Buck, Flyback Buck, Flyback
Voltage - Start Up 13 V 13 V
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 11.5V ~ 23.5V 11.5V ~ 23.5V
Duty Cycle 70% 70%
Frequency - Switching 115kHz 60kHz
Power (Watts) 8 W 8 W
Fault Protection Current Limiting, Open Loop, Over Temperature Current Limiting, Open Loop, Over Temperature
Operating Temperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Base Product Number VIPER06 -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : VIPER06HS VIPER06LSTR

+BOM RFQ