VIPER12ADIP-E vs VIPER26LN

Bảng so sánh chi tiết giữa VIPER26LN và VIPER12ADIP-E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
VIPER26LN

+BOM

1302 PCS | STMicroelectronics
VIPER12ADIP-E

+BOM

7079 PCS | STMicroelectronics
Gói 8-DIP 8-DIP
Mô tả IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 7DIP IC OFFLINE SWITCH 8DIP
Series VIPer™ plus VIPER™
ProductStatus Active Active
OutputIsolation Either Non-Isolated
InternalSwitch(s) Yes Yes
Voltage-Breakdown 800V 730V
Topology Flyback -
Voltage-StartUp 13 V 14.5 V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 11.5V ~ 23.5V 9V ~ 38V
DutyCycle 70% -
Frequency-Switching 60kHz 60kHz
Power(Watts) 20 W 13 W
FaultProtection Current Limiting, Over Temperature Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TC)
Mô hình so sánh : VIPER26LN VIPER12ADIP-E

+BOM RFQ