VIPER12ADIP-E vs VIPER26LN
Bảng so sánh chi tiết giữa VIPER26LN và VIPER12ADIP-E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
8-DIP
8-DIP
Mô tả
IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 7DIP
IC OFFLINE SWITCH 8DIP
Series
VIPer™ plus
VIPER™
ProductStatus
Active
Active
OutputIsolation
Either
Non-Isolated
InternalSwitch(s)
Yes
Yes
Voltage-Breakdown
800V
730V
Topology
Flyback
-
Voltage-StartUp
13 V
14.5 V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
11.5V ~ 23.5V
9V ~ 38V
DutyCycle
70%
-
Frequency-Switching
60kHz
60kHz
Power(Watts)
20 W
13 W
FaultProtection
Current Limiting, Over Temperature
Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
OperatingTemperature
-40°C ~ 150°C (TJ)
-40°C ~ 150°C (TC)