VIPER26LN
STMicroelectronics
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1302 PCS
- Package
- DIP-8
- Series
- PMIC - AC DC Converters, Offline Switchers
Bảng so sánh chi tiết giữa VIPER26LN và VIPER53DIP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | VIPER26LN | VIPER53DIP |
|---|---|---|
| Series | VIPer™ plus | VIPER™ |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Output Isolation | Either | Isolated |
| Internal Switch(s) | Yes | Yes |
| Voltage - Breakdown | 800V | 620V |
| Topology | Flyback | Flyback |
| Voltage - Start Up | 13 V | 11.5 V |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 11.5V ~ 23.5V | 8.4V ~ 19V |
| Frequency - Switching | 60kHz | Up to 300kHz |
| Power (Watts) | 20 W | 50 W |
| Fault Protection | Current Limiting, Over Temperature | Current Limiting, Over Load, Over Temperature, Short Circuit |
| Control Features | - | EN, Frequency Control, Soft Start |
| Operating Temperature | -40°C ~ 150°C (TJ) | -40°C ~ 150°C (TC) |
| Duty Cycle | 70% | - |