W25Q64BVSSIG vs W25Q64BVSFIG

Bảng so sánh chi tiết giữa W25Q64BVSSIG và W25Q64BVSFIG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

W25Q64BVSSIG

Winbond Electronics

Lifecycle
Active
Stock
4534 PCS
Series
Memory - Memory
Part B

W25Q64BVSFIG

Winbond Electronics

Lifecycle
Active
Stock
6037 PCS
Series
Memory - Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification W25Q64BVSSIG W25Q64BVSFIG
Series SpiFlash® SpiFlash®
Part Status Obsolete Obsolete
Base Product Number W25Q64 W25Q64
Digi Key Programmable Verified Verified
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 64Mbit 64Mbit
Memory Organization 8M x 8 8M x 8
Memory Interface SPI SPI
Clock Frequency 80 MHz 80 MHz
Write Cycle Time - Word, Page 3ms 3ms
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube Tube