W25Q64BVSFIG vs W25Q64CVSFIG So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa W25Q64BVSFIG và W25Q64CVSFIG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
Mô tả
IC FLASH 64MBIT SPI 80MHZ 16SOIC
IC FLASH 64MBIT SPI/QUAD 16SOIC
Series
SpiFlash®
SpiFlash®
Part Status
Obsolete
Obsolete
Memory Type
Non-Volatile
Non-Volatile
Memory Format
FLASH
FLASH
Technology
FLASH - NOR
FLASH - NOR
Memory Size
64Mbit
64Mb (8M x 8)
Memory Interface
SPI
SPI - Quad I/O
Clock Frequency
80 MHz
80 MHz
Write Cycle Time - Word Page
-
50µs, 3ms
Voltage - Supply
2.7V ~ 3.6V
2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
W25Q64
-
Digi Key Programmable
Verified
-
Memory Organization
8M x 8
-
Write Cycle Time - Word, Page
3ms
-
Packaging
Tube
-