W78E052DDG vs W78E052B40DL So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa W78E052DDG và W78E052B40DL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
DIP-40
Mô tả
IC MCU 8BIT 8KB FLASH 40DIP
IC MCU 8BIT 8KB FLASH 40DIP
Supplier
-
Nuvoton Technology Corporation
Series
W78
W78
Part Status
Obsolete
Obsolete
Core Processor
8052
8051
Core Size
8-Bit
8-Bit
Speed
40MHz
40MHz
Number of I/O
32
32
Program Memory Size
8KB (8K x 8)
8KB (8K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
256 x 8
256 x 8
Oscillator Type
External
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type
Through Hole
Through Hole
Base Product Number
W78E052
-
Digi Key Programmable
Not Verified
-
Connectivity
EBI/EMI, UART/USART
-
Peripherals
POR, WDT
-
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
2.4V ~ 5.5V
-
Packaging
Tube
-