W78E052DDG
Công ty Công nghệ Nuvoton
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5670 PCS
- Series
- Embedded - Microcontrollers
Bảng so sánh chi tiết giữa W78E052DDG và W78E054C40DL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Công nghệ Nuvoton
Công ty Công nghệ Nuvoton
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | W78E052DDG | W78E054C40DL |
|---|---|---|
| Series | W78 | W78 |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Core Processor | 8052 | 8051 |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Speed | 40MHz | 40MHz |
| Connectivity | EBI/EMI, UART/USART | EBI/EMI, UART/USART |
| Peripherals | POR, WDT | POR, WDT |
| Number of I/O | 32 | 32 |
| Program Memory Size | 8KB (8K x 8) | 16KB (16K x 8) |
| Program Memory Type | FLASH | FLASH |
| RAM Size | 256 x 8 | 256 x 8 |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 2.4V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V |
| Oscillator Type | External | Internal |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | 0°C ~ 70°C (TA) |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |
| Base Product Number | W78E052 | - |
| Digi Key Programmable | Not Verified | - |
| Packaging | Tube | - |