X9C103S vs X9C102SIT2

Bảng so sánh chi tiết giữa X9C103S và X9C102SIT2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
X9C103S

+BOM

3961 PCS | Xicor-Division of Intersil
X9C102SIT2

+BOM

7799 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả DIGITAL POT, 1 FUNC, 1 IC DGTL POT 1KOHM 100TAP 8SOIC
Supplier - Renesas Electronics America Inc
Series XDCP™ XDCP™
ProductStatus - Obsolete
Taper Linear Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
NumberofCircuits - 1
NumberofTaps - 100
Resistance(Ohms) - 1k
Interface Up/Down (U/D, INC, CS) Up/Down (U/D, INC, CS)
MemoryType - Non-Volatile
Voltage-Supply - 5V
Tolerance ±20% ±20%
TemperatureCoefficient(Typ) - ±600ppm/°C
MountingType - Surface Mount
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
Part Status Active -
DigiKey Programmable Not Verified -
Resistance - Wiper (Ohms) (Typ) 40 -
Packaging Bulk -
Mô hình so sánh : X9C103S X9C102SIT2

+BOM RFQ