X9C103S vs X9C102SIT2
Bảng so sánh chi tiết giữa X9C103S và X9C102SIT2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
DIGITAL POT, 1 FUNC, 1
IC DGTL POT 1KOHM 100TAP 8SOIC
Supplier
-
Renesas Electronics America Inc
Series
XDCP™
XDCP™
ProductStatus
-
Obsolete
Taper
Linear
Linear
Configuration
Potentiometer
Potentiometer
NumberofCircuits
-
1
NumberofTaps
-
100
Resistance(Ohms)
-
1k
Interface
Up/Down (U/D, INC, CS)
Up/Down (U/D, INC, CS)
MemoryType
-
Non-Volatile
Voltage-Supply
-
5V
Tolerance
±20%
±20%
TemperatureCoefficient(Typ)
-
±600ppm/°C
MountingType
-
Surface Mount
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C
Part Status
Active
-
DigiKey Programmable
Not Verified
-
Resistance - Wiper (Ohms) (Typ)
40
-
Packaging
Bulk
-