X9C103S vs X9C103SIT1 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa X9C103S và X9C103SIT1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
X9C103S

+BOM

3961 PCS | Xicor-Division of Intersil
X9C103SIT1

+BOM

8256 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói SOIC-8
Mô tả DIGITAL POT, 1 FUNC, 1 IC DGTL POT 10KOHM 100TAP 8SOIC
Supplier - Renesas Electronics America Inc
Series XDCP™ XDCP™
Part Status Active Obsolete
Taper Linear Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
Number of Circuits 1 1
Number of Taps 100 100
Resistance(Ohms) - 10k
Interface Up/Down (U/D, INC, CS) Up/Down (U/D, INC, CS)
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Voltage - Supply 5V 5V
Tolerance ±20% ±20%
Temperature Coefficient(Typ) - ±300ppm/°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Digi Key Programmable Not Verified -
Resistance (Ohms) 10k -
Temperature Coefficient (Typ) ±300ppm/°C -
Resistance - Wiper (Ohms) (Typ) 40 -
Packaging Bulk -
Mô hình so sánh : X9C103S X9C103SIT1

+BOM RFQ