X9C103S vs X9C103SIT1 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa X9C103S và X9C103SIT1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
DIGITAL POT, 1 FUNC, 1
IC DGTL POT 10KOHM 100TAP 8SOIC
Supplier
-
Renesas Electronics America Inc
Series
XDCP™
XDCP™
Part Status
Active
Obsolete
Taper
Linear
Linear
Configuration
Potentiometer
Potentiometer
Number of Circuits
1
1
Number of Taps
100
100
Resistance(Ohms)
-
10k
Interface
Up/Down (U/D, INC, CS)
Up/Down (U/D, INC, CS)
Memory Type
Non-Volatile
Non-Volatile
Voltage - Supply
5V
5V
Tolerance
±20%
±20%
Temperature Coefficient(Typ)
-
±300ppm/°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
-40°C ~ 85°C
Digi Key Programmable
Not Verified
-
Resistance (Ohms)
10k
-
Temperature Coefficient (Typ)
±300ppm/°C
-
Resistance - Wiper (Ohms) (Typ)
40
-
Packaging
Bulk
-