ZXTN2040FTA vs ZXTN2010GTA

Bảng so sánh chi tiết giữa ZXTN2040FTA và ZXTN2010GTA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ZXTN2040FTA

Diode Tập hợp

Lifecycle
Active
Stock
2756 PCS
Package
TO-236-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

ZXTN2010GTA

Diode Tập hợp

Lifecycle
Active
Stock
6099 PCS
Package
TO-261-4
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ZXTN2040FTA ZXTN2010GTA
Supplier Diodes Incorporated Diodes Incorporated
Part Status Active Active
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 1 A 6 A
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 40 V 60 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 500mV @ 100mA, 1A 260mV @ 300mA, 6A
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA 50nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 300 @ 500mA, 5V 100 @ 2A, 1V
Power - Max 350 mW 3 W
Frequency - Transition 150MHz 130MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount