25CTQ045
Vishay General Semiconductor - Bộ phận Diode
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 11021 PCS
- Package
- TO-220-3
- Series
- Diodes - Rectifiers - Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa 25CTQ045 và 25CTQ045STRL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Vishay General Semiconductor - Bộ phận Diode
Vishay General Semiconductor - Bộ phận Diode
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | 25CTQ045 | 25CTQ045STRL |
|---|---|---|
| Supplier | Vishay General Semiconductor - Diodes Division | Vishay General Semiconductor - Diodes Division |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Diode Configuration | 1 Pair Common Cathode | 1 Pair Common Cathode |
| Diode Type | Schottky | Schottky |
| Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) | 45 V | 45 V |
| Current - Average Rectified(Io)(per Diode) | 15A | 15A |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | 560 mV @ 15 A | 560 mV @ 15 A |
| Speed | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | 1.75 mA @ 45 V | 1.75 mA @ 45 V |
| Operating Temperature - Junction | -55°C ~ 150°C | -55°C ~ 150°C |
| Mounting Type | Through Hole | Surface Mount |