2N7002DW vs 2N7002LT1G

Bảng so sánh chi tiết giữa 2N7002DW và 2N7002LT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
2N7002DW

+BOM

6631 PCS | onsemi
2N7002LT1G

+BOM

7047 PCS | onsemi
Gói SOT23-3
Mô tả MOSFET 2N-CH 60V 0.115A SC88 MOSFET N-CH 60V 115MA SOT23-3
ProductStatus - Active
FETType - N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 60 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 115mA (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) - 5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs - 7.5Ohm @ 500mA, 10V
Vgs(th)(Max)@Id - 2.5V @ 250µA
Vgs(Max) - ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 50 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max) - 225mW (Ta)
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Part Status Active -
Base Product Number 2N7002 -
Configuration 2 N-Channel (Dual) -
FET Feature Logic Level Gate -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 7.5Ohm @ 50mA, 5V -
Power - Max 200mW -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : 2N7002DW 2N7002LT1G

+BOM RFQ