74HC00D vs 74HC02D,652

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC00D và 74HC02D,652 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

74HC00D

Toshiba Semiconductor và lưu trữ

Lifecycle
Active
Stock
4166 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Gates and Inverters
Part B

74HC02D,652

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
9852 PCS
Series
Logic - Gates and Inverters

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification 74HC00D 74HC02D,652
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series 74HC 74HC
Part Status Active Active
Logic Type NAND Gate NOR Gate
Number of Circuits 4 4
Number of Inputs 2 2
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current - Quiescent (Max) 1 µA 2 µA
Current - Output High Low 5.2mA, 5.2mA 5.2mA, 5.2mA
Logic Level - Low 0.5V ~ 1.8V 0.5V ~ 1.8V
Logic Level - High 1.5V ~ 4.2V 1.5V ~ 4.2V
Max Propagation Delay @ V Max CL 13ns @ 6V, 50pF 15ns @ 6V, 50pF
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount