74HC00D vs 74HC08D-Q100 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC00D và 74HC08D-Q100 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC00D

+BOM

4166 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC08D-Q100

+BOM

6554 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-14
Mô tả IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC IC GATE AND 4CH 2-INP 14SO
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series 74HC Automotive, AEC-Q100, 74HC
Part Status Active Active
Logic Type NAND Gate AND Gate
Number of Circuits 4 4
Number of Inputs 2 2
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current - Quiescent (Max) 1 µA 2 µA
Current - Output High Low 5.2mA, 5.2mA 5.2mA, 5.2mA
Logic Level - Low 0.5V ~ 1.8V 0.5V ~ 1.8V
Logic Level - High 1.5V ~ 4.2V 1.5V ~ 4.2V
Max Propagation Delay @ V Max CL 13ns @ 6V, 50pF 15ns @ 6V, 50pF
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : 74HC00D 74HC08D-Q100

+BOM RFQ