74HC393D vs 74HC377D,652 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC393D và 74HC377D,652 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC393D

+BOM

2760 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC377D,652

+BOM

2545 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-20
Mô tả IC DUAL 4BIT BINARY COUNT 14SOIC IC D-TYPE POS TRG SNGL 20SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series 74HC 74HC
Part Status Active Active
Function - Standard
Type - D-Type
Output Type - Non-Inverted
Number of Elements 2 1
Number of Bits per Element 4 8
Clock Frequency - 83 MHz
Max Propagation Delay @ V Max CL - 27ns @ 6V, 50pF
Trigger Type Negative Edge Positive Edge
Current - Output High Low - 5.2mA, 5.2mA
Voltage - Supply 2 V ~ 6 V 2V ~ 6V
Current - Quiescent (Iq) - 8 µA
Input Capacitance - 3.5 pF
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Logic Type Binary Counter -
Direction Up -
Count Rate 32 MHz -
Mô hình so sánh : 74HC393D 74HC377D,652

+BOM RFQ