74HC4052D vs 74HC4051D,652 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC4052D và 74HC4051D,652 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
SOIC-16
Mô tả
IC MUX 2 X 4:1 4 OHM 16SOIC
IC MUX/DEMUX 8X1 16SOIC
Supplier
-
Nexperia USA Inc.
Part Status
Active
Obsolete
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
4:1
8:1
Number of Circuits
2
1
On - State Resistance(Max)
130Ohm
120Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
4Ohm
6Ohm
Voltage - Supply, Single (V+)
2V ~ 6V
2V ~ 10V
Voltage - Supply, Dual (V±)
-
±1.5V ~ 5V
Switch Time(Ton Toff)(Max)
34ns, 32ns
51ns, 42ns
-3 dB Bandwidth
-
180MHz
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
10pF
3.5pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
1µA
400nA
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Switch Circuit
SP4T
-
Crosstalk
-50dB @ 1MHz
-