74HC4052D vs 74HC4051D,652 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC4052D và 74HC4051D,652 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC4052D

+BOM

5305 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC4051D,652

+BOM

4733 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC MUX 2 X 4:1 4 OHM 16SOIC IC MUX/DEMUX 8X1 16SOIC
Supplier - Nexperia USA Inc.
Part Status Active Obsolete
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 4:1 8:1
Number of Circuits 2 1
On - State Resistance(Max) 130Ohm 120Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 4Ohm 6Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 2V ~ 6V 2V ~ 10V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±1.5V ~ 5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 34ns, 32ns 51ns, 42ns
-3 dB Bandwidth - 180MHz
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 10pF 3.5pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 1µA 400nA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Switch Circuit SP4T -
Crosstalk -50dB @ 1MHz -
Mô hình so sánh : 74HC4052D 74HC4051D,652

+BOM RFQ