74HC540D vs 74HC573D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC573D và 74HC540D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC573D

+BOM

3424 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC540D

+BOM

5312 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-14 SOIC-20
Mô tả IC LATCH OCTAL D 3ST 20SOIC IC BUFFER INVERT 6V 20SOIC
Series 74HC 74HC
ProductStatus Active Active
LogicType D-Type Latch Buffer, Inverting
Circuit 8:8 -
OutputType Tri-State 3-State
Voltage-Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
IndependentCircuits 1 -
DelayTime-Propagation 26ns -
Current-OutputHighLow 7.8mA, 7.8mA 7.8mA, 7.8mA
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
NumberofElements - 1
NumberofBitsperElement - 8
Mô hình so sánh : 74HC573D 74HC540D

+BOM RFQ