74HC540D vs 74HC574D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HC574D và 74HC540D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HC574D

+BOM

3287 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HC540D

+BOM

5312 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-20 SOIC-20
Mô tả IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SOIC IC BUFFER INVERT 6V 20SOIC
Series 74HC 74HC
ProductStatus Active Active
Function Standard -
Type D-Type -
OutputType Tri-State, Non-Inverted 3-State
NumberofElements 1 1
NumberofBitsperElement 8 8
ClockFrequency 59 MHz -
MaxPropagationDelay@VMaxCL 33ns @ 6V, 150pF -
TriggerType Positive Edge -
Current-OutputHighLow 7.8mA, 7.8mA 7.8mA, 7.8mA
Voltage-Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current-Quiescent(Iq) 4 µA -
InputCapacitance 5 pF -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
LogicType - Buffer, Inverting
Mô hình so sánh : 74HC574D 74HC540D

+BOM RFQ