74HCT04D vs 74HCT646D,653 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT04D và 74HCT646D,653 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HCT04D

+BOM

4496 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HCT646D,653

+BOM

3630 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-24
Mô tả IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC IC TXRX NON-INVERT 5.5V 24SO
Supplier - NXP USA Inc.
Series 74HCT 74HCT
Part Status Active Obsolete
Logic Type Inverter Transceiver, Non-Inverting
Number of Elements - 1
Number of Bits per Element - 8
Output Type - 3-State
Current - Output High Low 4mA, 4mA 6mA, 6mA
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of Circuits 6 -
Number of Inputs 1 -
Current - Quiescent (Max) 1 µA -
Logic Level - Low 0.8V -
Logic Level - High 2V -
Max Propagation Delay @ V Max CL 16ns @ 5.5V, 50pF -
Mô hình so sánh : 74HCT04D 74HCT646D,653

+BOM RFQ