74HCT04D vs 74HCT7030D,112 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT04D và 74HCT7030D,112 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HCT04D

+BOM

4496 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HCT7030D,112

+BOM

4915 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-28
Mô tả IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC IC 9X64 FIFO REGISTER 3ST 28SOIC
Supplier - NXP USA Inc.
Series 74HCT 74HCT
Part Status Active Obsolete
Memory Size - 576 (64 x 9)
Function - Asynchronous, Synchronous
Data Rate - 29MHz
Access Time - 40ns
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5 V ~ 5.5 V
Bus Directional - Uni-Directional
Expansion Type - Depth, Width
Programmable Flags Support - No
Retransmit Capability - No
FWFT Support - No
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Logic Type Inverter -
Number of Circuits 6 -
Number of Inputs 1 -
Current - Quiescent (Max) 1 µA -
Current - Output High Low 4mA, 4mA -
Logic Level - Low 0.8V -
Logic Level - High 2V -
Max Propagation Delay @ V Max CL 16ns @ 5.5V, 50pF -
Mô hình so sánh : 74HCT04D 74HCT7030D,112

+BOM RFQ