74HCT14D vs 74HCT534D,653 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT14D và 74HCT534D,653 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-14
Mô tả
IC INV SCHMITT 6CH 1-IN 14SOIC
IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SO
Supplier
-
NXP USA Inc.,Rochester Electronics, LLC
Series
74HCT
74HCT
Part Status
Active
Obsolete
Function
-
Standard
Type
-
D-Type
Output Type
-
Tri-State, Inverted
Number of Elements
-
1
Number of Bits per Element
-
8
Clock Frequency
-
40 MHz
Max Propagation Delay @ V Max CL
31ns @ 5.5V, 50pF
30ns @ 4.5V, 50pF
Trigger Type
-
Positive Edge
Current - Output High Low
4mA, 4mA
6mA, 6mA
Voltage - Supply
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
Current - Quiescent (Iq)
-
8 µA
Input Capacitance
-
3.5 pF
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Logic Type
Inverter
-
Number of Circuits
6
-
Number of Inputs
1
-
Features
Schmitt Trigger
-
Current - Quiescent (Max)
1 µA
-