74HCT245D vs 74HCT00D

Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT00D và 74HCT245D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74HCT00D

+BOM

1289 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74HCT245D

+BOM

6073 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói SOIC-20 SOIC-14
Mô tả IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC IC TXRX NON-INVERT 5.5V 20SOIC
Series 74HCT 74HCT
ProductStatus Obsolete Active
LogicType NAND Gate Transceiver, Non-Inverting
NumberofCircuits 4 -
NumberofInputs 2 -
Voltage-Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Current-Quiescent(Max) 1 µA -
Current-OutputHighLow 4mA, 4mA 6mA, 6mA
LogicLevel-Low 0.8V -
LogicLevel-High 2V -
MaxPropagationDelay@VMaxCL 17ns @ 5.5V, 50pF -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
NumberofElements - 1
NumberofBitsperElement - 8
OutputType - 3-State
Mô hình so sánh : 74HCT00D 74HCT245D

+BOM RFQ