74HCT245D vs 74HCT04D
Bảng so sánh chi tiết giữa 74HCT04D và 74HCT245D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
SOIC-14
Mô tả
IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC
IC TXRX NON-INVERT 5.5V 20SOIC
Series
74HCT
74HCT
ProductStatus
Active
Active
LogicType
Inverter
Transceiver, Non-Inverting
NumberofCircuits
6
-
NumberofInputs
1
-
Voltage-Supply
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
Current-Quiescent(Max)
1 µA
-
Current-OutputHighLow
4mA, 4mA
6mA, 6mA
LogicLevel-Low
0.8V
-
LogicLevel-High
2V
-
MaxPropagationDelay@VMaxCL
16ns @ 5.5V, 50pF
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
NumberofElements
-
1
NumberofBitsperElement
-
8
OutputType
-
3-State