74VHC244FT vs 74VHC08FT

Bảng so sánh chi tiết giữa 74VHC244FT và 74VHC08FT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
74VHC244FT

+BOM

2156 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
74VHC08FT

+BOM

7736 PCS | Toshiba Semiconductor và lưu trữ
Gói TSSOP-20
Mô tả IC BUF NON-INVERT 5.5V 20TSSOP IC GATE AND 4CH 2-INP 14TSSOP
Series 74VHC TC74VHC
Part Status - Active
Logic Type - AND Gate
Number of Circuits - 4
Number of Inputs - 2
Voltage - Supply - 2V ~ 5.5V
Current - Quiescent (Max) - 2 µA
Current - Output High, Low - 8mA, 8mA
Input Logic Level - Low - 0.5V
Input Logic Level - High - 1.5V
Max Propagation Delay @ V, Max CL - 7.9ns @ 5V, 50pF
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - 74VHC08
ProductStatus Active -
LogicType Buffer, Non-Inverting -
NumberofElements 2 -
NumberofBitsperElement 4 -
OutputType 3-State -
Current-OutputHighLow 8mA, 8mA -
Voltage-Supply 2V ~ 5.5V -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : 74VHC244FT 74VHC08FT

+BOM RFQ