ADR431ARMZ vs ADR435ARM
Bảng so sánh chi tiết giữa ADR431ARMZ và ADR435ARM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.12% 8MSOP
IC VREF SERIES 5V 8-MSOP
Series
XFET®
XFET®
ProductStatus
-
Obsolete
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Active
-
Base Product Number
ADR431
-
Reference Type
Series
-
Output Type
Fixed
-
Voltage - Output (Min/Fixed)
2.5V
-
Current - Output
30 mA
-
Tolerance
±0.12%
-
Temperature Coefficient
10ppm/°C
-
Noise - 0.1Hz to 10Hz
3.5µVp-p
-
Voltage - Input
4.5V ~ 18V
-
Current - Supply
800µA
-
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-
Packaging
Tube
-