ADR435ARMZ vs ADR435ARM

Bảng so sánh chi tiết giữa ADR435ARMZ và ADR435ARM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADR435ARMZ

+BOM

2455 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADR435ARM

+BOM

792 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 MSOP8
Mô tả IC VREF SERIES 0.12% 8MSOP IC VREF SERIES 5V 8-MSOP
Series XFET® XFET®
ProductStatus Active Obsolete
MountingType Surface Mount Surface Mount
ReferenceType Series -
OutputType Fixed -
Voltage-Output(Min/Fixed) 5V -
Current-Output 30 mA -
Tolerance ±0.12% -
TemperatureCoefficient 10ppm/°C -
Noise-01Hzto10Hz 8µVp-p -
Voltage-Input 7V ~ 18V -
Current-Supply 800µA -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -
Mô hình so sánh : ADR435ARMZ ADR435ARM

+BOM RFQ