ADS8685IPW vs ADS8691IPW So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ADS8691IPW và ADS8685IPW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP-16
TSSOP-16
Mô tả
IC ADC 18BIT SAR 16TSSOP
IC ADC 16BIT SAR 16TSSOP
Series
ADS869x
ADS868x
Part Status
Active
Active
Number of Bits
18
16
Sampling Rate(Per Second)
1M
500k
Number of Inputs
1
1
Input Type
Differential, Pseudo-Differential, Single Ended
Pseudo-Differential, Single Ended
Data Interface
SPI
SPI
Configuration
PGA-ADC
PGA-S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC
0:1
1:1
Number of A/D Converters
1
1
Architecture
SAR
SAR
Reference Type
Internal
External, Internal
Voltage - Supply, Analog
4.75V ~ 5.25V
4.75V ~ 5.25V
Voltage - Supply, Digital
1.65V ~ 3.3V
1.65V ~ 5.25V
Features
Internal Oscillator
PGA
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C