ADS8691IPW vs ADS8688AIDBT

Bảng so sánh chi tiết giữa ADS8691IPW và ADS8688AIDBT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ADS8691IPW

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7455 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)
Part B

ADS8688AIDBT

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5149 PCS
Package
TSSOP-38
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ADS8691IPW ADS8688AIDBT
Series ADS869x -
Part Status Active Active
Number of Bits 18 16
Sampling Rate(Per Second) 1M 500k
Number of Inputs 1 8
Input Type Differential, Pseudo-Differential, Single Ended Differential, Single Ended
Data Interface SPI SPI
Configuration PGA-ADC PGA-MUX-S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 0:1 1:1
Number of A/D Converters 1 1
Architecture SAR SAR
Reference Type Internal External, Internal
Voltage - Supply, Analog 4.75V ~ 5.25V 5V
Voltage - Supply, Digital 1.65V ~ 3.3V 1.65V ~ 5.25V
Features Internal Oscillator PGA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C