AO3400A vs AO3401

Bảng so sánh chi tiết giữa AO3401 và AO3400A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AO3401

+BOM

6918 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AO3400A

+BOM

5758 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói SOT-23 SOT-23
Mô tả MOSFET P-CH 30V 4A SOT23-3 MOSFET N-CH 30V 5.7A SOT23-3L
ProductStatus Not For New Designs Not For New Designs
FETType P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30 V 30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 4A (Ta) 5.7A (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 2.5V, 10V 2.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 50mOhm @ 4A, 10V 26.5mOhm @ 5.7A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 1.3V @ 250µA 1.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 14 nC @ 10 V 7 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±12V ±12V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 645 pF @ 15 V 630 pF @ 15 V
PowerDissipation(Max) 1.4W (Ta) 1.4W (Ta)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AO3401 AO3400A

+BOM RFQ