AO4800 vs AO4800L So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AO4800 và AO4800L cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AO4800

+BOM

4377 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AO4800L

+BOM

5456 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả MOSFET 2N-CH 30V 6.9A 8-SOIC MOSFET 2N-CH 30V 6.9A
Supplier - Alpha & Omega Semiconductor Inc.
Part Status Active Obsolete
FET Type 2 N-Channel (Dual) 2 N-Channel (Dual)
FET Feature Standard Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 30V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 6.9A 6.9A
Rds On(Max) @ Id Vgs 27mOhm @ 6.9A, 10V 27mOhm @ 6.9A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 1.5V @ 250µA 1.5V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 7nC @ 4.5V 7nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 630pF @ 15V 630pF @ 15V
Power - Max 2W 2W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AO4800 AO4800L

+BOM RFQ