AO4800 vs AO4801

Bảng so sánh chi tiết giữa AO4800 và AO4801 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AO4800

Công ty bán dẫn Alpha & Omega

Lifecycle
Active
Stock
4377 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

AO4801

Công ty bán dẫn Alpha & Omega

Lifecycle
Active
Stock
2535 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AO4800 AO4801
Supplier - Alpha & Omega Semiconductor Inc.
Part Status Active Obsolete
FET Type 2 N-Channel (Dual) 2 P-Channel (Dual)
FET Feature Standard Standard
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 30V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 6.9A 5A (Ta)
Rds On(Max) @ Id Vgs 27mOhm @ 6.9A, 10V 48mOhm @ 5A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 1.5V @ 250µA 1.3V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 7nC @ 4.5V 7nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 630pF @ 15V 645pF @ 15V
Power - Max 2W 2W (Ta)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount