AOD4184A vs AOD4185
Bảng so sánh chi tiết giữa AOD4185 và AOD4184A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-252-3
TO-252-3
Mô tả
MOSFET P-CH 40V 40A TO252
MOSFET N-CH 40V 13A/50A TO252
ProductStatus
Active
Not For New Designs
FETType
P-Channel
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss)
40 V
40 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
40A (Tc)
13A (Ta), 50A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
4.5V, 10V
4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs
15mOhm @ 20A, 10V
7mOhm @ 20A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
3V @ 250µA
2.6V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
55 nC @ 10 V
33 nC @ 10 V
Vgs(Max)
±20V
±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
2550 pF @ 20 V
1800 pF @ 20 V
PowerDissipation(Max)
2.5W (Ta), 62.5W (Tc)
2.3W (Ta), 50W (Tc)
OperatingTemperature
-55°C ~ 175°C (TJ)
-55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount