AOD417 vs AOD4184A
Bảng so sánh chi tiết giữa AOD4184A và AOD417 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-252-3
TO-252-3
Mô tả
MOSFET N-CH 40V 13A/50A TO252
MOSFET P-CH 30V 25A TO252
ProductStatus
Not For New Designs
Last Time Buy
FETType
N-Channel
P-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss)
40 V
30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
13A (Ta), 50A (Tc)
25A (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
4.5V, 10V
4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs
7mOhm @ 20A, 10V
34mOhm @ 20A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
2.6V @ 250µA
3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
33 nC @ 10 V
16.2 nC @ 10 V
Vgs(Max)
±20V
±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
1800 pF @ 20 V
920 pF @ 15 V
PowerDissipation(Max)
2.3W (Ta), 50W (Tc)
2.5W (Ta), 50W (Tc)
OperatingTemperature
-55°C ~ 175°C (TJ)
-55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount