AON7408 vs AON7401
Bảng so sánh chi tiết giữa AON7401 và AON7408 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
PowerVDFN-8
Mô tả
MOSFET P-CH 30V 12A/35A 8DFN
MOSFET N-CH 30V 10A/18A 8DFN
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
AON740
-
FET Type
P-Channel
-
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss)
30 V
-
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C
12A (Ta), 35A (Tc)
-
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On)
6V, 10V
-
Rds On (Max) @ Id, Vgs
14mOhm @ 9A, 10V
-
Vgs(th) (Max) @ Id
3V @ 250µA
-
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs
39 nC @ 10 V
-
Vgs (Max)
±25V
-
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds
2600 pF @ 15 V
-
Power Dissipation (Max)
3.1W (Ta), 29W (Tc)
-
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tape & Reel (TR)
-
ProductStatus
-
Not For New Designs
FETType
-
N-Channel
DraintoSourceVoltage(Vdss)
-
30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
-
10A (Ta), 18A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
-
4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs
-
20mOhm @ 10A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
-
2.6V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
-
8.6 nC @ 4.5 V
Vgs(Max)
-
±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
-
448 pF @ 15 V
PowerDissipation(Max)
-
3.1W (Ta), 11W (Tc)
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
-
Surface Mount