AON7408 vs AON7405

Bảng so sánh chi tiết giữa AON7405 và AON7408 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AON7405

+BOM

7593 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AON7408

+BOM

4095 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói PowerWDFN-8 PowerVDFN-8
Mô tả MOSFET P-CH 30V 25A/50A 8DFN MOSFET N-CH 30V 10A/18A 8DFN
ProductStatus Obsolete Not For New Designs
FETType P-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30 V 30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 25A (Ta), 50A (Tc) 10A (Ta), 18A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 4.5V, 10V 4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 6.2mOhm @ 20A, 10V 20mOhm @ 10A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 2.8V @ 250µA 2.6V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 51 nC @ 10 V 8.6 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) ±25V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 2940 pF @ 15 V 448 pF @ 15 V
PowerDissipation(Max) 6.25W (Ta), 83W (Tc) 3.1W (Ta), 11W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AON7405 AON7408

+BOM RFQ