AON7410 vs AON7408

Bảng so sánh chi tiết giữa AON7408 và AON7410 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AON7408

+BOM

4095 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
AON7410

+BOM

3574 PCS | Công ty bán dẫn Alpha & Omega
Gói PowerVDFN-8 PowerVDFN-8
Mô tả MOSFET N-CH 30V 10A/18A 8DFN MOSFET N-CH 30V 9.5A/24A 8DFN
ProductStatus Not For New Designs Not For New Designs
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 30 V 30 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 10A (Ta), 18A (Tc) 9.5A (Ta), 24A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 4.5V, 10V 4.5V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 20mOhm @ 10A, 10V 20mOhm @ 8A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 2.6V @ 250µA 2.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 8.6 nC @ 4.5 V 12 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 448 pF @ 15 V 660 pF @ 15 V
PowerDissipation(Max) 3.1W (Ta), 11W (Tc) 3.1W (Ta), 20W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AON7408 AON7410

+BOM RFQ