BAS40-06LT1G vs BAS40
Bảng so sánh chi tiết giữa BAS40 và BAS40-06LT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-236-3, SC-59, SOT-23-3
TO-236-3, SC-59, SOT-23-3
Mô tả
DIODE SCHOTTKY 40V 200MA SOT23
DIODE ARRAY SCHOTTKY 40V SOT23-3
Supplier
Yangzhou Yangjie Electronic Technology Co.,Ltd
onsemi,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus
Active
Active
DiodeType
Schottky
Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max)
40 V
40 V
Current-AverageRectified(Io)
200mA (DC)
-
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If
1 V @ 40 mA
1 V @ 40 mA
Speed
Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
ReverseRecoveryTime(trr)
5 ns
-
Current-ReverseLeakage@Vr
200 nA @ 30 V
1 µA @ 25 V
Capacitance@VrF
5pF @ 0V, 1MHz
-
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
DiodeConfiguration
-
1 Pair Common Anode
Current-AverageRectified(Io)(perDiode)
-
120mA (DC)
OperatingTemperature-Junction
-
-55°C ~ 150°C