BAV99-QR vs BAV99TA So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa BAV99-QR và BAV99TA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-236-3
TO-236-3
Mô tả
TRANS PREBIAS NPN/PNP
DIODE ARRAY GP 75V 300MA SOT23-3
Supplier
Nexperia USA Inc.
Diodes Incorporated
Series
Automotive, AEC-Q101
-
Part Status
Active
Obsolete
Diode Configuration
1 Pair Series Connection
1 Pair Series Connection
Diode Type
Standard
Standard
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max)
100 V
75 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode)
215mA (DC)
300mA (DC)
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If
1.25 V @ 150 mA
1.25 V @ 150 mA
Speed
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Reverse Recovery Time (trr)
4 ns
4 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr
500 nA @ 80 V
2.5 µA @ 75 V
Operating Temperature - Junction
150°C
-65°C ~ 150°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount