BC846A,215 vs BC846AE6327 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa BC846A,215 và BC846AE6327 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-236-3
TO-236-3
Mô tả
TRANS NPN 65V 0.1A TO236AB
TRANS NPN 45V 0.1A SOT23
Supplier
Nexperia USA Inc.
Rochester Electronics, LLC
Part Status
Active
Active
Transistor Type
NPN
NPN
Current - Collector(Ic)(Max)
100 mA
100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
65 V
45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic
400mV @ 5mA, 100mA
600mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max)
15nA (ICBO)
15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce
110 @ 2mA, 5V
110 @ 2mA, 5V
Power - Max
250 mW
330 mW
Frequency - Transition
100MHz
250MHz
Operating Temperature
150°C (TJ)
150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount