BC846A,215 vs BC846AMTF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BC846A,215 và BC846AMTF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC846A,215

+BOM

9837 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
BC846AMTF

+BOM

8123 PCS | onsemi
Gói TO-236-3 TO-236-3
Mô tả TRANS NPN 65V 0.1A TO236AB TRANS NPN 65V 0.1A SOT23-3
Supplier Nexperia USA Inc. onsemi
Part Status Active Obsolete
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 100 mA 100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 65 V 65 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 400mV @ 5mA, 100mA 600mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 15nA (ICBO) 15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 110 @ 2mA, 5V 110 @ 2mA, 5V
Power - Max 250 mW 310 mW
Frequency - Transition 100MHz 300MHz
Operating Temperature 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BC846A,215 BC846AMTF

+BOM RFQ