BC857B vs BC857AT-7 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BC857B và BC857AT-7 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BC857B

+BOM

3409 PCS | STMicroelectronics
BC857AT-7

+BOM

6423 PCS | Diode Tập hợp
Gói SOT-23-3 SOT-523
Mô tả TRANS PNP 45V 0.1A SOT23-3 TRANS PNP 45V 0.1A SOT523
Supplier - Diodes Incorporated
Part Status Obsolete Discontinued at Digi-Key
Transistor Type PNP PNP
Current - Collector(Ic)(Max) 100 mA 100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 45 V 45 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 650mV @ 5mA, 100mA 650mV @ 5mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 15nA (ICBO) 15nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 220 @ 2mA, 5V 125 @ 2mA, 5V
Power - Max 250 mW 150 mW
Frequency - Transition 100MHz 100MHz
Operating Temperature 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BC857B BC857AT-7

+BOM RFQ