BCP56-16TX vs BCP56-10TX So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa BCP56-16TX và BCP56-10TX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BCP56-16TX

+BOM

12307 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
BCP56-10TX

+BOM

6517 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói TO-261-4 TO-261-4
Mô tả TRANS NPN 80V 1A SOT223 TRANS NPN 80V 1A SOT223
Supplier Nexperia USA Inc. Nexperia USA Inc.
Series Automotive, AEC-Q101 Automotive, AEC-Q101
ProductStatus Active Active
TransistorType NPN NPN
Current-Collector(Ic)(Max) 1 A 1 A
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) 80 V 80 V
VceSaturation(Max)@IbIc 500mV @ 50mA, 500mA 500mV @ 50mA, 500mA
Current-CollectorCutoff(Max) 100nA (ICBO) 100nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce 100 @ 150mA, 2V 63 @ 150mA, 2V
Power-Max 1.35 W 1.8 W
Frequency-Transition 100MHz 100MHz
OperatingTemperature 150°C (TJ) 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : BCP56-16TX BCP56-10TX

+BOM RFQ