BCP56-16TX vs BCP5616TC So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa BCP56-16TX và BCP5616TC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-261-4
TO-261-4
Mô tả
TRANS NPN 80V 1A SOT223
TRANS NPN 80V 1A SOT223-3
Supplier
Nexperia USA Inc.
Diodes Incorporated
Part Status
Active
Obsolete
Transistor Type
NPN
NPN
Current - Collector(Ic)(Max)
1 A
1 A
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
80 V
80 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic
500mV @ 50mA, 500mA
500mV @ 50mA, 500mA
Current - Collector Cutoff(Max)
100nA (ICBO)
100nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce
100 @ 150mA, 2V
100 @ 150mA, 2V
Power - Max
1.35 W
2 W
Frequency - Transition
100MHz
125MHz
Operating Temperature
150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
Automotive, AEC-Q101
-