CD74HC4067M96 vs CD74HC173NSR

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC4067M96 và CD74HC173NSR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

CD74HC4067M96

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4279 PCS
Package
SOIC-24
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

CD74HC173NSR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
9552 PCS
Series
Logic - Flip Flops

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification CD74HC4067M96 CD74HC173NSR
Supplier - Texas Instruments
Series - 74HC
Part Status Active Obsolete
Function - Master Reset
Type - D-Type
Output Type - Tri-State, Non-Inverted
Number of Elements - 1
Number of Bits per Element - 4
Clock Frequency - 60 MHz
Max Propagation Delay @ V Max CL - 34ns @ 6V, 50pF
Trigger Type - Positive Edge
Current - Output High Low - 7.8mA, 7.8mA
Voltage - Supply - 2V ~ 6V
Current - Quiescent (Iq) - 8 µA
Input Capacitance - 10 pF
Operating Temperature -55°C ~ 125°C (TA) -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 16:1 -
Number of Circuits 1 -
On - State Resistance(Max) 160Ohm -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 8.5Ohm -
Voltage - Supply, Single (V+) 2V ~ 6V -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 51ns, 49ns -
-3 dB Bandwidth 89MHz -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 5pF, 50pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 800nA -