CSD87352Q5D vs CSD87335Q3D So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa CSD87335Q3D và CSD87352Q5D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CSD87335Q3D

+BOM

6547 PCS | Texas Dụng cụ
CSD87352Q5D

+BOM

7750 PCS | Texas Dụng cụ
Gói LDFN-8
Mô tả MOSFET 2N-CH 30V 8LSON MOSFET 2N-CH 30V 25A 8SON
Series NexFET™ NexFET™
Part Status Active Active
Base Product Number CSD87335Q3 -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Configuration 2 N-Channel (Dual) Asymmetrical -
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 30V
Vgs(th) (Max) @ Id 1.9V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 7.4nC @ 4.5V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 1050pF @ 15V -
Power - Max 6W 8.5W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
FET Type - 2 N-Channel (Dual)
FET Feature - Logic Level Gate
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C - 25A
Vgs(th)(Max) @ Id - 1.15V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs - 12.5nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 1800pF @ 15V
Mô hình so sánh : CSD87335Q3D CSD87352Q5D

+BOM RFQ