DAC7611U vs DAC7611UB/2K5G4

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7611U và DAC7611UB/2K5G4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC7611U

+BOM

1310 PCS | Texas Dụng cụ
DAC7611UB/2K5G4

+BOM

9825 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
NumberofBits 12 12
NumberofD/AConverters 1 1
SettlingTime 7µs (Typ) 7µs (Typ)
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI SPI
ReferenceType Internal Internal
Voltage-SupplyAnalog 5V 5V
Voltage-SupplyDigital 5V 5V
INL/DNL(LSB) ±0.5, ±0.5 ±0.25, ±0.25
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC7611U DAC7611UB/2K5G4

+BOM RFQ